Dịch

cowhouse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi nhà (chuồng hoặc nhà kho) để nuôi bòdanh từA house (barn or shed) for keeping cows.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cowhouseDạng gốc (base form)
  2. cowhousesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .
  • , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

cowhouse

  1. từ tiếng Anh trung đạicowhous

AI