Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
byen
danh từ
(noun)
/ˈ
b
j
ɛ
n
/
Nghĩa chính
1
Xương
danh từ
bone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
byen
Dạng gốc
(base form)
byen
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Then
some
wer
fair
and
fat
,
some
nowt
but
skin
and
byen
,
/
And
at
a
tyebble
sat
a
man
near
twenty
styen
—
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại miền Bắc
bane
“bone”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hueso
Xương
óseo
Xương, bộ xương
esqueleto
Bộ xương
AI
1
Xương
1
Xương
1
Xương