Dịch

byen

danh từ (noun)
/ˈbjɛn/

Nghĩa chính

  1. Xươngdanh từbone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. byenDạng gốc (base form)
  2. byensSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , / —

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại miền Bắcbane“bone”

AI