óseo
C1tính từ (adjective)
/ˈoseo/
Nghĩa chính
- Xương, bộ xươngtính từosseous, bony, skeletal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tejido óseo | Mô xương | |
| esqueleto óseo | Khung xương | |
| médula ósea | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc óseoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh