Dịch

óseo

C1tính từ (adjective)
/ˈoseo/

Nghĩa chính

  1. Xương, bộ xươngtính từosseous, bony, skeletal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. óseoDạng gốc (base form)
  2. óseasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. óseosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. óseaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

tejido óseoMô xương
esqueleto óseoKhung xương
médula óseaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc óseo

Ngôn ngữ khác

AI