Nghĩa chính
- Xem buytính từkhông so sánh (not comparable)That can be bought.
- Bất cứ thứ gì có sẵn để muadanh từAnything made available for purchase.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buyableDạng gốc (base form)
- buyablesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha