Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comprable
tính từ
(adjective)
/komˈpɾable/
Nghĩa chính
1
Có thể mua được
tính từ
buyable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comprable
Dạng gốc
(base form)
comprable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
buyable
Xem buy
AI
1
Có thể mua được
1
Có thể mua được
1
Có thể mua được