butyrate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Butiratdanh từAny salt or ester of butyric acid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- butyrateDạng gốc (base form)
- butyratesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dioxaphetyl butyratedanh từ | danh từ | Thuốc giảm đau opioid có nguồn gốc từ axit diphenylacetic |
Ví dụ
- , , . , .
- , 16 .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc butyrate- butyratedĐược sửa đổi bằng cách bổ sung nhóm butyratetính từ
- hydroxybutyrateBất kỳ muối hoặc este nào của axit hydroxybutyric, nhưng đặc biệt là axit gamma-hydroxybutyricdanh từ
- tributyrateCác hợp chất có ba nhóm butyratedanh từ
- butyrationPhản ứng với axit butyric hoặc butyratedanh từ
Từ liên quan (related word)