Dịch

butylate

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Phản ứng để đưa một hoặc nhiều nhóm butyl vào phân tửđộng từTo react so as to introduce one or more butyl groups into a molecule

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. butylateNguyên thể (infinitive)
  2. butylatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. butylatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. butylatingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

butylated hydroxyanisoledanh từMột trong hai đồng phân của butyl-4-hydroxyanisole bậc ba được sử dụng làm chất chống oxy hóa tan trong chất béo trong một số thực phẩm
butylated hydroxytoluenedanh từPhenol thay thế được sử dụng làm chất chống oxy hóa hòa tan trong chất béo trong một số thực phẩm

Nguồn gốc (etymology)

AI