Dịch

butylation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phản ứng trong đó nhóm butyl được thêm vào phân tửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A reaction in which a butyl group is added to a molecule

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. butylationDạng gốc (base form)
  2. butylationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI