Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tributyrate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các hợp chất có ba nhóm butyrate
danh từ
Any compound that has three butyrate groups
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tributyrate
Dạng gốc
(base form)
tributyrate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tri-
+
butyrate
AI
1
Các hợp chất có ba nhóm butyrate
1
Các hợp chất có ba nhóm butyrate
1
Các hợp chất có ba nhóm butyrate