Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dioxaphetyl butyrate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc giảm đau opioid có nguồn gốc từ axit diphenylacetic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An opioid analgesic derived from diphenylacetic acid.
AI
1
Thuốc giảm đau opioid có nguồn gốc từ axit diphenylacetic
1
Thuốc giảm đau opioid có nguồn gốc từ axit diphenylacetic
1
Thuốc giảm đau opioid có nguồn gốc từ axit diphenylacetic