Dịch

butt plug

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồ chơi tình dục được thiết kế để đưa vào hậu môn và trực tràngdanh từA sex toy designed for insertion into the anus and rectum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. butt plugDạng gốc (base form)
  2. butt plugsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nắp cao su được lắp vào đầu cột trong môn nhảy sào
  1. Nắp cao su được lắp vào đầu cột trong môn nhảy sào; đầu cựcA rubber cap fitted to the end of the pole in pole vaulting; the pole tip.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , / , / ?
  • 8–12 ( 20–30.5 ) .
  • , . ?

AI