Nghĩa chính
- Thiết bị y tế thường được sử dụng để điều trị chứng són phândanh từA medical device that is often used to treat fecal incontinence.
- Đồng nghĩa với butt plugdanh từSynonym of butt plug.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anal plugDạng gốc (base form)
- anal plugsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa