Dịch

bushperson

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đi bụi hoặc một người phụ nữ đi bụidanh từA bushman or bushwoman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bushpersonDạng gốc (base form)
  2. bushpeople (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI