Dịch

bushmanship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ năng sinh tồn của một người đi rừng hay bất kỳ người đi rừng nàodanh từkhông đếm được (uncountable)The survival skills of a bushman or any bushperson.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI