Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phi công tham gia bay bụi: lái máy bay nhỏ (máy bay đi bụi hoặc trực thăng đi bụi) đến và đi từ các địa điểm xa xôi, trên những vùng lãnh thổ tương đối vắng dân cưdanh từA pilot who engages in bush flying: piloting small aircraft (bush planes or bush helicopters) to and from remote locations, over expanses of relatively unpopulated territory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bush pilotDạng gốc (base form)
- bush pilotsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người hướng dẫn mọi người qua vùng đất hoang
- A person who guides people through bushland.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , 7,000 ., — .