busboy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người phụ giúp người hầu bàn dọn dẹp bàn ăndanh từAn assistant waiter; one who clears plates from and cleans tables.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- busboyDạng gốc (base form)
- busboysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bussing station | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ omnibus
Xuất hiện ở từ khác
- busdễ nhầmngười phụ bàn; bus (động từ) là dọn bàn, không phải người.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa