Dịch

barback

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Trợ lý cho một nhân viên pha chếdanh từAn assistant to a bartender.
  2. Làm việc như một barbackđộng từnội động từ (intransitive)To work as a barback.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barbackNguyên thể (infinitive)
  2. barbacksSố nhiều (plural)
  3. barbackedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. barbackingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI