Dịch

back office

danh từ (noun)
UK/ˈbæk ˈɒf.ɪs/US/ˈbæk ˈɔ.fɪs/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Các dịch vụ hỗ trợ cơ sở hạ tầng và CNTT cho một công ty, tách biệt với bộ mặt công chúng của doanh nghiệpdanh từThe IT and infrastructure support services for a company, separate from the public face of the business.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. back officeDạng gốc (base form)
  2. back officesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " , , , , , back-office ," .
  • . .
  • " ," . " , . ... .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

AI