Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bullswool
danh từ
(noun)
/ˈ
b
ʊ
l
z
w
ʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Điều vô nghĩa lý
danh từ
không đếm được
(uncountable)
bullshit; nonsense
Nguồn gốc
(etymology)
bull
+
-s-
+
wool
AI
1
Điều vô nghĩa lý
1
Điều vô nghĩa lý
1
Điều vô nghĩa lý