Dịch

built-in

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Gắn liềntính từkhông so sánh (not comparable)Constructed as a nondetachable part of a larger structure.
  2. Là một phần thiết yếu và lâu dài của một cái gì đótính từkhông so sánh (not comparable)Being an essential and permanent part of something.
  3. Có sẵn, sẵn cótính từkhông so sánh (not comparable)Being an included feature that normally comes as an extra.
  4. Bất cứ thứ gì (chẳng hạn như một món đồ nội thất hoặc một tính năng phần mềm) được tích hợp sẵn, không được thêm vào như một phần bổ sungdanh từAnything (such as a piece of furniture, or a software feature) that is built in, not added as an extra.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. built-inDạng gốc (base form)
  2. built-insSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

built-in functiondanh từCơ năng cài sẵn; hàm cài sẵn
built-in typedanh từKiểu dữ liệu được cung cấp bởi ngôn ngữ lập trình dưới dạng khối xây dựng cơ bản, chẳng hạn như số nguyên, ký tự hoặc Boolean, nhưng trong một số ngôn ngữ cũng có danh sách, bảng băm hoặc hàm hạng nhất
built-in radioRadio tích hợp
built-in webcamWebcam tích hợp
built-in bookcaseTủ sách âm tường
built-in wardrobeTủ quần áo âm tường
built-in microphoneMicrô tích hợp
built-in loudspeakerLoa tích hợp

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chức năng được xây dựng trong một hệ thống
  1. A function that is built into a system.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , ( ) .
  • .
  • hottub.

AI