Dịch

built-in type

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểu dữ liệu được cung cấp bởi ngôn ngữ lập trình dưới dạng khối xây dựng cơ bản, chẳng hạn như số nguyên, ký tự hoặc Boolean, nhưng trong một số ngôn ngữ cũng có danh sách, bảng băm hoặc hàm hạng nhấtdanh từA data type provided by a programming language as a basic building block, such as integer, character or Boolean, but in some languages also list, hash table or first class function.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. built-in typeDạng gốc (base form)
  2. built-in typesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI