Dịch

buckler

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈbʌk.lə/US/ˈbʌk.lɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Người khóa một cái gì đódanh từOne who buckles something.
  2. Loại khiên, có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, cầm trên tay hoặc đeo trên cánh tay (thường là bên trái), để bảo vệ phần trước của cơ thể. Trong trò chơi kiếm và khiên thời Trung Cổ ở Anh, chiếc khiên là một tấm khiên nhỏ, không dùng để che thân mà để chặn hoặc đỡ đòndanh từA kind of shield, of various shapes and sizes, held in the hand or worn on the arm (usually the left), for protecting the front of the body. In the sword and buckler play of the Middle Ages in England, the buckler was a small shield, used not to cover the body but to stop or parry blows.
  3. Một trong những tấm xương lớn bên ngoài được tìm thấy ở nhiều loài cá ganoiddanh từOne of the large, bony, external plates found on many ganoid fishes.
  4. Phần trước của vỏ của bọ ba thùydanh từThe anterior segment of the shell of a trilobite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bucklerDạng gốc (base form)
  2. bucklersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

buckler ferndanh từMột số loài thuộc chi dương xỉ, chủ yếu thuộc chi Dryopteris
knee-bucklerdanh từQuả bóng cong (hoặc đôi khi là một quả bóng đốt ngón tay) đánh lừa người đánh, khiến đầu gối của họ khuỵu xuống (tức là uốn cong)
buckler platedanh từMột tấm che trên lỗ thông hơi, được sử dụng để ngăn nước phun vào tủ đựng dây xích và ngăn người trên boong bước vào lỗ thông hơi

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Khối gỗ hoặc một tấm sắt được làm vừa với một lỗ treo hoặc lỗ hình tròn ở nửa cổng để ngăn nước lọt vào khi tàu nghiêng
  1. A block of wood or plate of iron made to fit a hawse hole, or the circular opening in a half-port, to prevent water from entering when the vessel pitches.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibukler
  2. từ tiếng Pháp cổbocler
  3. từ tiếng Latinh bình dân*bucculārius“bossed”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • , , ; hand-saw -- !
  • - anal-fin .

AI