Dịch

swashbuckler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiếm sĩ hoặc kiếm sĩ tham gia vào những màn đấu kiếm sặc sỡ hoặc ngông cuồngdanh từA swordsman or fencer who engages in showy or extravagant swordplay.
  2. Nhà thám hiểm táo bạodanh từA daring adventurer.
  3. Thể loại câu chuyện phiêu lưu cổ trang với những pha hành động hào nhoáng và giai điệu nhẹ nhàngdanh từA kind of period adventure story with flashy action and a lighthearted tone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swashbucklerDạng gốc (base form)
  2. swashbucklersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

swash“beat, strike”buckler“shield”

Họ từ (word family)

cùng gốc swashbuckler

AI