Dịch

broquel

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái khiên (lá chắn)danh từbuckler (shield)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. broquelDạng gốc (base form)
  2. broquelesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI