Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
broquel
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái khiên (lá chắn)
danh từ
buckler (shield)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
broquel
Dạng gốc
(base form)
broquel
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
buckler
Người khóa một cái gì đó
Họ từ
(word family)
cùng gốc
broquel
a
broquel
ar
Chưa có nghĩa
broquel
ar
Chưa có nghĩa
broquel
ero
Chưa có nghĩa
AI
1
Cái khiên (lá chắn)
1
Cái khiên (lá chắn)
1
Cái khiên (lá chắn)