Dịch

bubbe

danh từ (noun)
UK/ˈbʌ-/US/ˈbʊbə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bà ngoạidanh từA grandmother.
  2. Người phụ nữ lớn tuổidanh từAn elderly woman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bubbeDạng gốc (base form)
  2. bubbesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bubbe meisedanh từChuyện của những bà vợ già; một câu chuyện cổ tích

Họ từ (word family)

cùng gốc bubbe

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishבאָבעbobe“grandmother”
  2. từ tiếng Thượng Đức trung đạibābe“old woman”
  3. từ tiếng Slav nguyên thủy*baba“old woman”

Cùng gốc (doublet)baba

Ví dụ

  • , , mother's , […]
  • " , ," . […] " ," . " . ."
  • , . […] , grand-daughter's .

AI