Nghĩa chính
- Bà ngoạidanh từA grandmother.
- Người phụ nữ lớn tuổidanh từAn elderly woman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bubbeDạng gốc (base form)
- bubbesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bubbe meisedanh từ | danh từ | Chuyện của những bà vợ già; một câu chuyện cổ tích |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc bubbeTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Yiddishבאָבעbobe“grandmother”
- từ tiếng Thượng Đức trung đạibābe“old woman”
- từ tiếng Slav nguyên thủy*baba“old woman”
Cùng gốc (doublet)baba
Ví dụ
- , , mother's , […]
- " , ," . […] " ," . " . ."
- , . […] , grand-daughter's .