Nghĩa chính
- Kiểu tóc nam được cắt sát, trong đó các sợi tóc hướng lên trên, giống như những sợi lông ngắn của bàn chảidanh từA closely-cropped male haircut in which the hairs stick upward, like the short bristles of a brush.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brush cutDạng gốc (base form)
- brush cutsSố nhiều (plural)