Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
butch cut
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ʊ
tʃ
ˈ
k
ʌ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với brush cut
danh từ
Synonym of brush cut.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
butch cut
Dạng gốc
(base form)
butch cut
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
brush cut
AI
1
Đồng nghĩa với brush cut
1
Đồng nghĩa với brush cut
1
Đồng nghĩa với brush cut