Dịch

butch cut

danh từ (noun)
US/ˈbʊtʃ ˈkʌt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với brush cutdanh từSynonym of brush cut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. butch cutDạng gốc (base form)
  2. butch cutsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI