Dịch

Browne

danh từ riêng (proper noun)
US/bɹaʊn/

Nghĩa chính

  1. Họ được chuyển từ biệt danh, một biến thể chính tả của Browndanh từ riêngA surname transferred from the nickname, a spelling variant of Brown.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BrowneDạng gốc (base form)
  2. BrownesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Sam Browne beltdanh từChiếc thắt lưng quân sự rộng, thường bằng da, được hỗ trợ bởi một dây đeo chéo qua vai phải
browned offtính từBực mình, khó chịu, tức giận, buồn chán, chán ngấy, chán ghét

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI