Nghĩa chính
- Họ được chuyển từ biệt danh, một biến thể chính tả của Browndanh từ riêngA surname transferred from the nickname, a spelling variant of Brown.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BrowneDạng gốc (base form)
- BrownesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sam Browne beltdanh từ | danh từ | Chiếc thắt lưng quân sự rộng, thường bằng da, được hỗ trợ bởi một dây đeo chéo qua vai phải |
| browned offtính từ | tính từ | Bực mình, khó chịu, tức giận, buồn chán, chán ngấy, chán ghét |
Ví dụ
- .
- .
- .