browned off
tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Bực mình, khó chịu, tức giận, buồn chán, chán ngấy, chán ghéttính từAnnoyed, upset, angry, bored, fed up, disgusted
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- browned offDạng gốc (base form)
- more browned offSo sánh hơn (comparative)
- most browned offSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| I'm browned off with itcụm từ | cụm từ | (Từ lóng) Tôi chán ngấy cái đó rồi |
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .