Dịch

browned off

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bực mình, khó chịu, tức giận, buồn chán, chán ngấy, chán ghéttính từAnnoyed, upset, angry, bored, fed up, disgusted

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. browned offDạng gốc (base form)
  2. more browned offSo sánh hơn (comparative)
  3. most browned offSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

I'm browned off with itcụm từ(Từ lóng) Tôi chán ngấy cái đó rồi

Ví dụ

  • .

AI