Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
browner
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đĩa đặc biệt dùng để nấu thức ăn trong lò vi sóng để có màu nâu bên ngoài
danh từ
A special dish for cooking food in a microwave oven so that it browns on the outside.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
browner
Dạng gốc
(base form)
browner
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đĩa đặc biệt dùng để nấu thức ăn trong lò vi sóng để có màu nâu bên ngoài
1
Đĩa đặc biệt dùng để nấu thức ăn trong lò vi sóng để có màu nâu bên ngoài
1
Đĩa đặc biệt dùng để nấu thức ăn trong lò vi sóng để có màu nâu bên ngoài