Dịch

Sam Browne belt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc thắt lưng quân sự rộng, thường bằng da, được hỗ trợ bởi một dây đeo chéo qua vai phảidanh từA wide military belt, usually leather, supported by a strap going diagonally over the right shoulder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Sam Browne beltDạng gốc (base form)
  2. Sam Browne beltsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ? , . - ? - . - . .

AI