Sam Browne belt
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc thắt lưng quân sự rộng, thường bằng da, được hỗ trợ bởi một dây đeo chéo qua vai phảidanh từA wide military belt, usually leather, supported by a strap going diagonally over the right shoulder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Sam Browne beltDạng gốc (base form)
- Sam Browne beltsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ? , . - ? - . - . .