Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brown rat
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɹ
aʊ
n
ˈɹ
æ
t
/
US
/ˈ
b
ɹ
aʊ
n
ˈɹ
æ
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chuột nâu
danh từ
A rat of species Rattus norvegicus, common worldwide.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brown rat
Dạng gốc
(base form)
brown rat
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rata parda
giống cái
Chuột nâu (Rattus norvegicus)
rata noruega
giống cái
Chuột nâu, chuột Na Uy
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chuột nâu
Norway rat
common rat
Khác
surmulot
Norwegian rat
wharf rat
AI
1
Chuột nâu
1
Chuột nâu
1
Chuột nâu