Dịch

common rat

danh từ (noun)
UK/ˈkɒm.ən ˈɹæt/US/ˈkɑ.mən ˈɹæt/

Nghĩa chính

  1. Chuột nâudanh từThe brown rat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. common ratDạng gốc (base form)
  2. common ratsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

common ratiodanh từTỷ lệ của mỗi số hạng của cấp số nhân với số hạng đứng trước nó

AI