Nghĩa chính
- Chuột nâudanh từThe brown rat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- common ratDạng gốc (base form)
- common ratsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| common ratiodanh từ | danh từ | Tỷ lệ của mỗi số hạng của cấp số nhân với số hạng đứng trước nó |