Dịch

brouhaha

C2danh từ (noun)
UK/ˈbɹuː.hɑː.hɑː/US/ˈbruˌhɑˌhɑ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự ồn ào hỗn độndanh từA stir; a fuss or uproar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brouhahaDạng gốc (base form)
  2. brouhahasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , / , , / , , / , , / / Nói chuyện chỉ là chuyện phiếm / Bập bẹ, líu lo, đùa cợt / Cãi vã, cãi vã, cãi vã / Ồn ào hỗn độn, chuyện nhảm, chuyện phét / Chỉ là chuyện phiếm / Nói lại
  • .Việc này gây ra sự ồn ào hỗn độn khi nhà trường đình chỉ một học sinh giỏi vì em từ chối tuân thủ quy định về trang phục.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbrouhaha
  2. từ tiếng Do Tháiבָּרוּךְ הַבָּאbarúkh habá“welcome”

AI