Dịch

brony

C2danh từ (noun)
UK/ˈbɹəʊni/US/ˈbɹoʊni/

Nghĩa chính

  1. Người hâm mộ nam giới của phim My Little Ponydanh từA (usually major, often male) fan of the animated television series My Little Pony: Friendship Is Magic, typically an adult male.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bronyDạng gốc (base form)
  2. broniesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

anti-bronydanh từAnti-fan của bộ phim hoạt hình truyền hình My Little Pony: Tình bạn là phép thuật, điển hình là nam giới trưởng thành

Ví dụ

  • " / ." " ."'Video này là một sự thể hiện khá chính xác về cuộc tranh cãi giữa người hâm mộ và người phản đối trong cộng đồng của chúng tôi...'

AI