Nghĩa chính
- Người hâm mộ nam giới của phim My Little Ponydanh từA (usually major, often male) fan of the animated television series My Little Pony: Friendship Is Magic, typically an adult male.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bronyDạng gốc (base form)
- broniesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-bronydanh từ | danh từ | Anti-fan của bộ phim hoạt hình truyền hình My Little Pony: Tình bạn là phép thuật, điển hình là nam giới trưởng thành |
Ví dụ
- " / ." " ."'Video này là một sự thể hiện khá chính xác về cuộc tranh cãi giữa người hâm mộ và người phản đối trong cộng đồng của chúng tôi...'