Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bronyspeak
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự cuồng nhiệt của cộng đồng brony
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The fanilect of the brony community.
Nguồn gốc
(etymology)
brony
+
-speak
AI
1
Sự cuồng nhiệt của cộng đồng brony
1
Sự cuồng nhiệt của cộng đồng brony
1
Sự cuồng nhiệt của cộng đồng brony