broncos là số nhiều của bronco
Nghĩa chính
- Ngựa chưa thuần hóa hẳn (ở Ca-li-pho-ni-a)danh từA horse of western North America that is wild or not fully broken.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- broncoDạng gốc (base form)
- broncosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bronco buster | Người thuần hóa ngựa hoang | |
| bucking broncodanh từ | danh từ | Con ngựa hoang hoặc chưa được thuần hóa, đặc biệt khó cưỡi |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc broncoTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhabronco“rough”