bucking bronco
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con ngựa hoang hoặc chưa được thuần hóa, đặc biệt khó cưỡidanh từA wild or untamed horse, characteristically difficult to ride.
- Người có tinh thần hoặc không thể kiểm soátdanh từA spirited or uncontrollable person.
- Con bò cơ khí có hình dạng một con ngựadanh từA mechanical bull in the form of a horse.
- Tư thế tình dục được cho là liên quan đến việc người đàn ông nói với người phụ nữ điều gì đó khó chịu trong khi quan hệ tình dục (ví dụ: anh ta mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục hoặc thích một người phụ nữ khác), khiến cô ấy phải vật lộn hoặc đả kíchdanh từA supposed sexual position that involves the man telling the woman something disagreeable during sex (e.g. that he has a sexually transmitted disease, or prefers another woman), causing her to struggle or lash out.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bucking broncoDạng gốc (base form)
- bucking broncosSố nhiều (plural)