Dịch

broncobuster

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bẻ ngựa để có thể cưỡi bằng yêndanh từA person who breaks horses so that they can be ridden with a saddle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. broncobusterDạng gốc (base form)
  2. broncobustersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI