broncobuster
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người bẻ ngựa để có thể cưỡi bằng yêndanh từA person who breaks horses so that they can be ridden with a saddle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- broncobusterDạng gốc (base form)
- broncobustersSố nhiều (plural)