Nghĩa chính
- Sáng bạch, thanh thiên bạch nhậtdanh từkhông đếm được (uncountable)Abundant natural illumination in daytime, producing clear visibility; hence, daytime.
- Đứng trước chủ yếu là in: toàn cảnh quan sát trong ngàydanh từkhông đếm được (uncountable)Chiefly preceded by in: the full view of observers during the day.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in broad daylightcụm giới từ | cụm giới từ | Giữa ban ngày, thanh thiên bạch nhật |