Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bring a lawsuit
US
/ˈ
b
ɹ
ɪ
ŋ
ə
ˈ
l
ɔˌ
s
u
t
/
Nghĩa chính
1
Khởi kiện
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
起诉
qǐ sù
Khởi kiện, kiện
Tiếng Tây Ban Nha
actuar
Kiện tụng, khởi kiện
demandar
Kiện, khởi kiện
acción
Vụ kiện, việc khởi kiện
AI
1
Khởi kiện
1
Khởi kiện
1
Khởi kiện