Dịch

brillo

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xuất sắctính từBrilliant; excellent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brilloDạng gốc (base form)
  2. more brilloSo sánh hơn (comparative)
  3. most brilloSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

brillo paddanh từMiếng cọ rửa dùng để lau bát đĩa, được làm từ len thép có chứa xà phòng
Brillo-padđộng từLàm sạch, chà hoặc cọ rửa các bề mặt, đặc biệt là nồi, chảo hoặc kim loại, hãy sử dụng miếng chà nhám

AI