brillo
tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Xuất sắctính từBrilliant; excellent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brilloDạng gốc (base form)
- more brilloSo sánh hơn (comparative)
- most brilloSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brillo paddanh từ | danh từ | Miếng cọ rửa dùng để lau bát đĩa, được làm từ len thép có chứa xà phòng |
| Brillo-padđộng từ | động từ | Làm sạch, chà hoặc cọ rửa các bề mặt, đặc biệt là nồi, chảo hoặc kim loại, hãy sử dụng miếng chà nhám |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ brilliant