bride price
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của hồi môndanh từIn some cultures, a sum of money or other valuables paid by a bridegroom or on his behalf to the family of the bride.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bride priceDạng gốc (base form)
- bride pricesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Artas — , , .Huyện Taiqian ở tỉnh Hà Nam đã ban hành hướng dẫn rằng chú rể không nên trả quá 60.000 nhân dân tệ (67.000 đô la Hồng Kông) làm “của hồi môn”, một tập tục của Trung Quốc trong đó bên nam trao tiền cho gia đình vị hôn thê để bảo đảm hôn nhân của họ.
- 60,000 ($67,000) “ ”, fiancée’s .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha