Dịch

ajuar

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈxwaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Của hồi môn, quần áodanh từdowry, trousseau
  2. Đồ gia dụngdanh từhouseware

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ajuarDạng gốc (base form)
  2. ajuaresSố nhiều (plural)

AI