Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ajuar
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈxwaɾ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Của hồi môn, quần áo
danh từ
dowry, trousseau
2
Đồ gia dụng
danh từ
houseware
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ajuar
Dạng gốc
(base form)
ajuar
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ajuar
ajuar
ar
Làm của hồi môn
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dowry
Của hồi môn
houseware
Đồng nghĩa với household goods
AI
1
Của hồi môn
2
Đồ gia dụng
1
Của hồi môn
2
Đồ gia dụng
1
Của hồi môn
2
Đồ gia dụng