Nghĩa chính
- Sự hối lộ; sự ăn hối lộdanh từThe act of giving an illegal payment (a bribe) to a person in an official position as a means of influencing their decisions.
- Hoạt động hối lộdanh từThe activity of offering, giving, or accepting such bribes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- briberyDạng gốc (base form)
- briberiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| superior to briberycụm từ | cụm từ | Không thể mua chuộc được |
| anti-bribery | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc briberyVí dụ
- bị buộc tội hối lộ
- .Anh ấy khinh thường việc hối lộ.
- .Cô ấy bị buộc tội hối lộ.