Dịch

briber

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ đút lót, kẻ hối lộ, kẻ mua chuộcdanh từA person who bribes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. briberDạng gốc (base form)
  2. bribersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI