Nghĩa chính
- Giỏ dùng để đựng hoặc đựng bánh mìdanh từA basket used for storing or carrying bread.
- Vùng có điều kiện thuận lợi để sản xuất số lượng lớn ngũ cốc hoặc nói rộng hơn là các sản phẩm thực phẩm khác; một bát thức ăndanh từA region which has favourable conditions to produce a large quantity of grain or, by extension, other food products; a food bowl.
- Bụng hoặc dạ dày, đặc biệt là bộ phận dễ bị tổn thương của cơ thể khi bị tấn côngdanh từThe abdomen or stomach, especially as a vulnerable part of the body in an attack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- breadbasketDạng gốc (base form)
- breadbasketsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Molotov breadbasketdanh từ | danh từ | Bom chùm; một loại đạn có thể phân tán nhiều chất nổ nhỏ hơn |
| breadbasket of Europedanh từ riêng | danh từ riêng | Ukraine.chưa dịch |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- , , 23, . […] ( , ! !)
- [] , . , , , […]