Dịch

brawler

danh từ (noun)
UK/ˈbɹɔːlə(ɹ)/US/ˈbɹɔlɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kẻ gây gổ, đánh nhau ồn ào, vô lễdanh từOne who brawls, engages in noisy, unseemly fights.
  2. Trò chơi đánh bại chúngdanh từA beat 'em up game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brawlerDạng gốc (base form)
  2. brawlersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibrawler

Ví dụ

  • " ," .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc brawler

Ngôn ngữ khác

AI