Nghĩa chính
- Kẻ gây gổ, đánh nhau ồn ào, vô lễdanh từOne who brawls, engages in noisy, unseemly fights.
- Trò chơi đánh bại chúngdanh từA beat 'em up game.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brawlerDạng gốc (base form)
- brawlersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibrawler
Ví dụ
- " ," .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc brawlerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha