Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pegón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/peˈɡon/
Nghĩa chính
1
Người đánh nhau
danh từ
brawler
2
Buông xuôi
danh từ
let-down
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pegón
Dạng gốc
(base form)
peg
ones
Số nhiều
(plural)
peg
onas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
peg
ona
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brawler
Kẻ gây gổ, đánh nhau ồn ào, vô lễ
let-down
Sự thất vọng hoặc phản cao trào
AI
1
Người đánh nhau
2
Buông xuôi
1
Người đánh nhau
2
Buông xuôi
1
Người đánh nhau
2
Buông xuôi