Dịch

pegón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈɡon/

Nghĩa chính

  1. Người đánh nhaudanh từbrawler
  2. Buông xuôidanh từlet-down

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pegónDạng gốc (base form)
  2. pegonesSố nhiều (plural)
  3. pegonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. pegonaGiống cái (feminine)

AI