Dịch

brassiere

danh từ (noun)
UK/ˈbɹæziɛə/US/bɹəˈzɪɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Yếmdanh từSynonym of bra.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brassiereDạng gốc (base form)
  2. brassieresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

long-line brassieredanh từÁo lót, có hoặc không có dây đai, vừa khít với ngực, lồng ngực và kéo dài đến thắt lưng, đeo kèm đai

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc brassiere

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbrassière

Cùng gốc (doublet)brachiaria

Ngôn ngữ khác

AI